atomic number 25

atomic number 25

A scientist points to the element manganese, atomic number 25, on a large periodic table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố hóa học số nguyên tử 25: "atomic number 25" một thuật ngữ khoa học chỉ nguyên tố mangan (Mn). Đây một kim loại cứng, giòn, màu xám, không bị nhiễm từ, xuất hiện trong nhiều loại khoáng vật được sử dụng trong sản xuất thép.
dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số nguyên tử 25 rất cần thiết cho việc sản xuất thép chịu lực.)
  • (Mangan, được biết đến với tên gọi nguyên tố số nguyên tử 25, một nguyên tố chính trong nhiều hợp kim công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atomic number 25 in the periodic table": vị trí của nguyên tố này trong bảng tuần hoàn.

    • Atomic number 25 is located in period 4, group 7 of the periodic table. (Nguyên tố số nguyên tử 25 nằmchu kỳ 4, nhóm 7 của bảng tuần hoàn.)
  • "Properties of atomic number 25": các tính chất hóa học vật của nguyên tố này.

    • The properties of atomic number 25 include a high melting point and reactivity with oxygen. (Các tính chất của nguyên tố số nguyên tử 25 bao gồm điểm nóng chảy cao khả năng phản ứng với oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangan (Manganese): tên gọi thông thường của nguyên tố số nguyên tử 25.

    • Manganese is a vital trace element for human health. (Mangan một nguyên tố vi lượng quan trọng cho sức khỏe con người.)
  • Nguyên tố 25 (Element 25): cách gọi ngắn gọn khác.

    • Element 25 is often used in battery production. (Nguyên tố 25 thường được sử dụng trong sản xuất pin.)
Từ đồng nghĩa
  • Mangan (Manganese): tên gọi phổ biến nhất.
  • Nguyên tố Mn (Element Mn): ký hiệu hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này)